bill of sale

bill of sale

A customer signs a bill of sale for a used car.

Định nghĩa

Danh từ:
Chứng từ chuyển nhượng tài sản cá nhân: "bill of sale" một văn bản pháp chính thức, thường một chứng thư (deed), được sử dụng để chuyển quyền sở hữu tài sản cá nhân (personal property) từ người bán sang người mua. Tài liệu này ghi nhận chi tiết giao dịch, bao gồm mô tả tài sản, giá cả, chữ ký của các bên liên quan.

dụ sử dụng
  • (Người mua yêu cầu một chứng từ chuyển nhượng đã để chứng minh quyền sở hữu chiếc xe .)
  • (Nếu không chứng từ chuyển nhượng hợp lệ, việc chuyển giao chiếc thuyền không được công nhận về mặt pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a bill of sale": thực hiện việc lập ký kết chứng từ chuyển nhượng. (Các bên đã thực hiện lập ký kết chứng từ chuyển nhượng để hoàn tất giao dịch.)
  • "bill of sale as collateral": chứng từ chuyển nhượng được dùng làm tài sản thế chấp. (Bên cho vay đã chấp nhận chứng từ chuyển nhượng làm tài sản thế chấp cho khoản vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill of lading (danh từ): vận đơn (chứng từ vận chuyển hàng hóa, không liên quan đến chuyển nhượng quyền sở hữu). (Công ty vận chuyển đã phát hành vận đơn cho hàng.)
  • Deed of sale (danh từ): chứng thư bán hàng (từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho bất động sản). (Chứng thư bán hàng đã được đăng ký tại văn phòng quận.)
Từ đồng nghĩa
  • Chứng thư chuyển nhượng: văn bản pháp chuyển quyền sở hữu tài sản.
  • Hợp đồng mua bán: thỏa thuận giữa người mua người bán, nhưng "bill of sale" nhấn mạnh tính pháp của chứng từ hơn nội dung hợp đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bill of sale".

Thành ngữ liên quan
  • "sign on the dotted line": vào chỗ chấm chấm (ám chỉ việc ký kết văn bản pháp , thường bao gồm cả bill of sale). (Sau khi đồng ý về giá, họ đã vào văn bản chứng từ chuyển nhượng.)